rna polymerase
Định nghĩa
Danh từ: - ARN polymerase: Một loại enzyme chịu trách nhiệm sao chép DNA thành RNA trong quá trình phiên mã. Đây là enzyme then chốt trong quá trình tổng hợp RNA từ khuôn mẫu DNA.
Ví dụ sử dụng
- (ARN polymerase là yếu tố thiết yếu cho sự biểu hiện gen.)
- (ARN polymerase gắn vào vùng khởi động của DNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
"RNA polymerase II": Một loại ARN polymerase chuyên phiên mã các gen mã hóa protein.
- RNA polymerase II transcribes messenger RNA in eukaryotic cells. (ARN polymerase II phiên mã RNA thông tin trong tế bào nhân thực.)
"RNA polymerase activity": Hoạt tính của ARN polymerase trong việc tổng hợp RNA.
- The drug inhibits RNA polymerase activity, blocking viral replication. (Thuốc ức chế hoạt tính ARN polymerase, ngăn chặn sự nhân lên của virus.)
Biến thể và từ gần giống
Transcription (n): sự phiên mã – quá trình mà ARN polymerase thực hiện.
- Transcription is the first step of gene expression. (Phiên mã là bước đầu tiên của biểu hiện gen.)
Promoter (n): vùng khởi động – nơi ARN polymerase bắt đầu gắn vào DNA.
- The promoter sequence is recognized by RNA polymerase. (Trình tự vùng khởi động được ARN polymerase nhận diện.)
Từ đồng nghĩa
- Transcriptase (n): một tên gọi khác của enzyme phiên mã, thường dùng trong ngữ cảnh virus.
- Reverse transcriptase is different from RNA polymerase. (Reverse transcriptase khác với ARN polymerase.)
Các cụm từ liên quan
RNA polymerase holoenzyme: dạng đầy đủ của ARN polymerase có chứa các tiểu đơn vị cần thiết.
- The RNA polymerase holoenzyme is required for initiation of transcription in bacteria. (Dạng holoenzyme ARN polymerase cần thiết cho sự khởi đầu phiên mã ở vi khuẩn.)
RNA polymerase inhibitor: chất ức chế ARN polymerase.
- Rifampicin is a common RNA polymerase inhibitor used against tuberculosis. (Rifampicin là một chất ức chế ARN polymerase phổ biến dùng chống lao.)
Thành ngữ liên quan
- "Pulling the trigger" of transcription: một cách nói ẩn dụ về việc kích hoạt ARN polymerase bắt đầu phiên mã.
- The binding of transcription factors pulls the trigger of RNA polymerase. (Sự gắn kết của các yếu tố phiên mã kích hoạt ARN polymerase.)